neuroses
/njuə'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'neurosis'):
- (Y học) Chứng loạn thần kinh chức năng: Một nhóm các rối loạn tâm lý, thường liên quan đến cảm giác lo âu, sợ hãi, ám ảnh hoặc các triệu chứng cơ thể không có nguyên nhân thực thể rõ ràng, nhưng không làm mất liên hệ với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His anxiety and phobias were diagnosed as neuroses. (Chứng lo âu và ám ảnh sợ hãi của anh ấy được chẩn đoán là các chứng loạn thần kinh chức năng.)
- Freud's theories often explored the origins of various neuroses. (Các lý thuyết của Freud thường khám phá nguồn gốc của nhiều chứng loạn thần kinh chức năng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from neuroses": mắc phải các chứng loạn thần kinh chức năng.
- The character in the novel suffers from various neuroses that affect his daily life. (Nhân vật trong tiểu thuyết mắc nhiều chứng loạn thần kinh chức năng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Neurosis (số ít) (n): chứng loạn thần kinh chức năng (dạng số ít).
- She is receiving therapy for a specific neurosis. (Cô ấy đang được trị liệu cho một chứng loạn thần kinh chức năng cụ thể.)
Neurotic (adj): (thuộc về) loạn thần kinh chức năng; có tính chất lo âu, căng thẳng bất thường.
- He has some neurotic tendencies. (Anh ấy có một số xu hướng mang tính loạn thần kinh chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Psychoneuroses: chứng loạn thần kinh tâm lý (một thuật ngữ y học gần nghĩa).
- Anxiety disorders: các rối loạn lo âu (một nhóm cụ thể và hiện đại hơn trong phân loại bệnh).
Lưu ý
- Neuroses là dạng số nhiều. Từ số ít là neurosis.
- Trong tâm lý học và y học hiện đại, thuật ngữ "rối loạn" (disorders) như "anxiety disorders" thường được dùng phổ biến hơn "neuroses", nhưng "neuroses" vẫn được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, phân tâm học hoặc mô tả chung.
danh từ, số nhiều neuroses
- (y học) chứng loạn thần kinh chức năng