neutralisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa trung lập: Một học thuyết hoặc chính sách chính trị nhằm duy trì sự không liên kết, không tham gia vào các liên minh quân sự hoặc xung đột giữa các cường quốc, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. nhấn mạnh đến việc giữ vị thế độc lập không thiên vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le neutralisme de ce pays lui a permis d'éviter les conflits internationaux. (Chủ nghĩa trung lập của đất nước này đã cho phép họ tránh được các xung đột quốc tế.)
    • Plusieurs nations africaines ont adopté le neutralisme après leur indépendance. (Nhiều quốc gia châu Phi đã chấp nhận chủ nghĩa trung lập sau khi giành độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adopter une politique de neutralisme": Áp dụng một chính sách theo chủ nghĩa trung lập.
    • La conférence a discuté de la possibilité d'adopter une politique de neutralisme. (Hội nghị đã thảo luận về khả năng áp dụng một chính sách theo chủ nghĩa trung lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutraliste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa trung lập / (thuộc về) chủ nghĩa trung lập.

    • Les dirigeants neutralistes ont refusé de signer le pacte militaire. (Các nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa trung lập đã từ chốihiệp ước quân sự.)
  • Neutralité (danh từ giống cái): Sự trung lập, tình trạng trung lập.

    • La neutralité du pays est garantie par un traité international. (Sự trung lập của quốc gia được đảm bảo bởi một hiệp ước quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-alignement (danh từ giống đực): Chủ nghĩa không liên kết.
  • Politique de non-engagement (cụm danh từ): Chính sách không cam kết.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le neutralisme: Thực hành chủ nghĩa trung lập.
    • Il est difficile de pratiquer le neutralisme dans un monde de plus en plus polarisé. (Thật khó để thực hành chủ nghĩa trung lập trong một thế giới ngày càng phân cực.)
danh từ giống đực
  1. (chính trị) chủ nghĩa trung lập

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "neutralisme"