naturalisme

Học thuật
Thân thiện
naturalisme

Le naturalisme est un mouvement littéraire qui cherche à décrire la réalité avec une précision scientifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa tự nhiên: Một trào lưu, học thuyết hoặc phương pháp tìm cách giải thích các hiện tượng (trong văn học, nghệ thuật, triết học, khoa học) chỉ dựa trên các nguyên nhân quy luật tự nhiên, loại bỏ những giải thích siêu nhiên hoặc tâm linh.
    • Tính tự nhiên, xu hướng tự nhiên: Phẩm chất hoặc khuynh hướng mô tả, thể hiện sự vật một cách chân thực, khách quan, như vốn trong tự nhiên, khôngtưởng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le naturalisme de Zola a marqué la littérature du XIXe siècle. (Chủ nghĩa tự nhiên của Zola đã đánh dấu nền văn học thế kỷ 19.)
    • Ce peintre est connu pour le naturalisme de ses paysages. (Họa này nổi tiếng với tính tự nhiên trong các bức phong cảnh của mình.)
    • Le naturalisme en philosophie s'oppose au surnaturalisme. (Chủ nghĩa tự nhiên trong triết học đối lập với chủ nghĩa siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Naturalisme littéraire: Chủ nghĩa tự nhiên trong văn học, đặc biệttrào lưu văn học cuối thế kỷ 19 ở Pháp do Émile Zola đại diện, nhấn mạnh việc mô tả khách quan, khoa học thường tàn nhẫn về hiện thực xã hội, coi con người chịu sự chi phối của di truyền môi trường.

    • Le naturalisme littéraire cherche à appliquer la méthode expérimentale au roman. (Chủ nghĩa tự nhiên văn học tìm cách áp dụng phương pháp thực nghiệm vào tiểu thuyết.)
  • Naturalisme en art: Chủ nghĩa tự nhiên trong nghệ thuật, khuynh hướng mô tả thiên nhiên con người một cách trung thực, chi tiết, tránh sựtưởng hóa hay cách điệu hóa.

    • Le naturalisme en peinture se distingue par son souci du détail réaliste. (Chủ nghĩa tự nhiên trong hội họa được phân biệt bởi sự quan tâm đến chi tiết hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturaliste (danh từ/ tính từ): (Người) theo chủ nghĩa tự nhiên; (thuộc về) chủ nghĩa tự nhiên.

    • Zola était un écrivain naturaliste. (Zola là một nhà văn theo chủ nghĩa tự nhiên.)
  • Naturalisation (danh từ giống cái): Sự nhập tịch; sự thuần hóa (sinh vật).

    • La naturalisation d'une plante exotique. (Sự thuần hóa một loài thực vật ngoại lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisme (chủ nghĩa hiện thực): Có thể gần nghĩa trong ngữ cảnh văn học nghệ thuật, nhưng chủ nghĩa tự nhiên thường cực đoan khoa học hơn.
  • Objectivité (tính khách quan): Chia sẻ ý tưởng về sự mô tả không thiên vị.
Từ trái nghĩa
  • Surnaturalisme (chủ nghĩa siêu nhiên): Học thuyết thừa nhận sự tồn tại can thiệp của các thế lực siêu nhiên.
  • Idéalisme (chủ nghĩa duy tâm/ lý tưởng): Trong nghệ thuật, là khuynh hướng thể hiện sự vật một cách đẹp đẽ, hoàn hảo hơn thực tế.
  • Symbolisme (chủ nghĩa tượng trưng): Trào lưu đối lập, nhấn mạnh biểu tượng cảm xúc bên trong hơn là hiện thực bên ngoài.
naturalisme

Le naturalisme est un mouvement littéraire qui cherche à décrire la réalité avec une précision scientifique.

danh từ giống đực
  1. tính tự nhiên
  2. chủ nghĩa tự nhiên; xu hướng tự nhiên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "naturalisme"

Từ có nhắc đến "naturalisme"