newark
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Newark: Tên một thành phố lớn nhất bang New Jersey, Hoa Kỳ, nằm ở phía đông bắc của bang này. Đây là một trung tâm kinh tế, giao thông và văn hóa quan trọng, nổi tiếng với sân bay quốc tế Newark Liberty và cảng biển.
Ví dụ sử dụng
- (Newark là thành phố lớn nhất bang New Jersey.)
- (Nhiều chuyến bay đến châu Âu khởi hành từ Sân bay Quốc tế Newark Liberty.)
- (Anh ấy chuyển đến Newark để tìm cơ hội việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Newark" thường được dùng để chỉ địa danh trong các ngữ cảnh hành chính, du lịch, hoặc lịch sử.
- The Port of Newark is one of the busiest ports on the East Coast. (Cảng Newark là một trong những cảng nhộn nhịp nhất Bờ Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Newarker (danh từ): người dân sống ở Newark.
- She is a proud Newarker who loves her city. (Cô ấy là một người dân Newark tự hào, yêu thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Newark" là tên riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "From Newark to the world": cụm từ không chính thức, ám chỉ sự kết nối toàn cầu từ thành phố này.
- The company's products are shipped from Newark to the world. (Sản phẩm của công ty được vận chuyển từ Newark ra khắp thế giới.)