narc

narc

A narc in a trench coat watches a street corner from an unmarked car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh sát ma túy: "narc" từ lóng chỉ một nhân viên thực thi pháp luật, đặc biệt cảnh sát hoặc điều tra viên, chuyên xử lý các vụ vi phạm liên quan đến ma túy.
    • Người chỉ điểm (tiếng lóng): Trong một số ngữ cảnh, "narc" còn được dùng để chỉ người cung cấp thông tin cho cảnh sát về các hoạt động ma túy bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The narc arrested the dealer in a sting operation. (Cảnh sát ma túy đã bắt tên buôn lậu trong một chiến dịch mai phục.)
    • Be careful, there might be a narc in the group. (Cẩn thận, có thể người chỉ điểm trong nhóm đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narc squad": đội cảnh sát chuyên trách ma túy.

    • The narc squad raided the warehouse at dawn. (Đội cảnh sát ma túy đã đột kích nhà kho vào lúc bình minh.)
  • "undercover narc": cảnh sát ma túy hoạt động ngầm.

    • He was an undercover narc for three years. (Anh ta cảnh sát ma túy hoạt động ngầm trong ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcotics (danh từ số nhiều): ma túy, chất gây nghiện.

    • The police seized a large quantity of narcotics. (Cảnh sát đã tịch thu một số lượng lớn ma túy.)
  • Narcotic (tính từ): liên quan đến ma túy.

    • The narcotic laws are very strict in this country. (Luật về ma túy rất nghiêm ngặtquốc gia này.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug enforcement officer: nhân viên thực thi pháp luật về ma túy.
  • DEA agent (Mỹ): đặc vụ Cục Quản lý Thực thi Ma túy.
  • Snitch (tiếng lóng, nghĩa xấu): người chỉ điểm, mách lẻo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Narc out: bị phát hiện hoặc bị báo cáo cho cảnh sát ma túy.
    • If you talk, you'll get narc'd out. (Nếu mày nói, mày sẽ bị báo cho cảnh sát ma túy.)
Thành ngữ liên quan
  • To narc on someone: chỉ điểm, mách lẻo ai đó cho cảnh sát.
    • He narc'd on his partner to get a lighter sentence. (Hắn ta đã chỉ điểm đồng bọn để được giảm án.)