nrc

nrc

The NRC inspector reviews safety protocols at the nuclear power plant.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Hoa Kỳ (Nuclear Regulatory Commission - NRC): Một cơ quan liên bang độc lập được thành lập vào năm 1974 tại Hoa Kỳ, nhiệm vụ cấp phép giám sát các nhà máy điện hạt nhân để đảm bảo an toàn, bảo vệ môi trường sức khỏe cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (NRC kiểm tra các phản ứng hạt nhân thường xuyên để đảm bảo an toàn.)
  • (Các quy định mới từ NRC sẽ ảnh hưởng đến cách lưu trữ chất thải hạt nhân.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "NRC standards": Các tiêu chuẩn kỹ thuật pháp lý do NRC ban hành.
    • All nuclear facilities must comply with NRC standards. (Tất cả các cơ sở hạt nhân phải tuân thủ các tiêu chuẩn của NRC.)
  • "NRC licensing process": Quy trình cấp phép cho các nhà máy điện hạt nhân.
    • The NRC licensing process for a new plant can take several years. (Quy trình cấp phép của NRC cho một nhà máy mới có thể kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear Regulatory Commission (cụm danh từ): Tên đầy đủ của NRC.
  • Regulatory agency (danh từ): Cơ quan quản lý, giám sát (dùng chung cho các cơ quan tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Atomic Energy Commission (cơ quan năng lượng nguyên tử): Tuy nhiên, AEC cơ quan tiền thân của NRC nhiệm vụ rộng hơn.
  • Nuclear safety regulator (cơ quan quản lý an toàn hạt nhân): Mô tả chức năng chính của NRC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Regulate by NRC: Được điều tiết bởi NRC.
    • Nuclear power plants are regulated by the NRC. (Các nhà máy điện hạt nhân được điều tiết bởi NRC.)
  • License through NRC: Được cấp phép thông qua NRC.
    • A new reactor must be licensed through the NRC. (Một phản ứng mới phải được cấp phép thông qua NRC.)
Thành ngữ liên quan
  • Under NRC jurisdiction: Dưới quyền tài phán của NRC.
    • All nuclear waste storage facilities fall under NRC jurisdiction. (Tất cả các cơ sở lưu trữ chất thải hạt nhân đều thuộc quyền tài phán của NRC.)
  • NRC-approved: Được NRC phê duyệt.
    • Only NRC-approved designs can be used for new reactors. (Chỉ các thiết kế được NRC phê duyệt mới có thể được sử dụng cho các phản ứng mới.)