newscast
/'nju:zkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tin phát thanh hoặc truyền hình: Một chương trình phát sóng trên đài phát thanh hoặc truyền hình, chuyên cung cấp tin tức và bình luận về các sự kiện hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I watch the evening newscast every day to stay informed. (Tôi xem bản tin buổi tối mỗi ngày để cập nhật thông tin.)
- The anchor delivered the newscast with a serious tone. (Phát thanh viên đọc bản tin với giọng điệu nghiêm túc.)
- The radio station interrupted its music for a breaking newscast. (Đài phát thanh ngắt chương trình âm nhạc để phát một bản tin khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"live newscast": bản tin trực tiếp.
- The live newscast covered the presidential inauguration. (Bản tin trực tiếp đã đưa tin về lễ nhậm chức của tổng thống.)
"national newscast": bản tin quốc gia.
- The major networks air their national newscast at the same time. (Các mạng lưới truyền hình lớn phát sóng bản tin quốc gia vào cùng một giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Newscaster (n): phát thanh viên, người dẫn chương trình tin tức.
- The newscaster is very popular for her clear voice. (Nữ phát thanh viên rất được yêu thích nhờ giọng nói rõ ràng.)
Newscasting (n): việc phát sóng tin tức, nghề đọc tin.
- He has a degree in journalism and newscasting. (Anh ấy có bằng về báo chí và phát thanh tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- News bulletin: bản tin (thường ngắn gọn).
- News program/news programme: chương trình tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "newscast").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "newscast").