newsmonger
/'nju:z,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay phao tin, người buôn chuyện: Một người thích lan truyền tin tức, đặc biệt là những tin đồn hoặc thông tin riêng tư về người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town newsmonger knew everyone's business. (Người hay phao tin trong thị trấn biết chuyện riêng tư của mọi người.)
- She avoided the office newsmonger who spread rumors. (Cô ấy tránh mặt người đồng nghiệp hay buôn chuyện, người thường phát tán tin đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an inveterate newsmonger": một kẻ chuyên buôn chuyện, một người có thói quen phao tin khó bỏ.
- He was known as an inveterate newsmonger, always the first to share the latest gossip. (Ông ta được biết đến như một kẻ chuyên buôn chuyện, luôn là người đầu tiên chia sẻ tin đồn mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsmongering (danh động từ/ danh từ): hành động phao tin, buôn chuyện.
- His constant newsmongering created a tense atmosphere. (Hành động buôn chuyện không ngừng của anh ta đã tạo ra bầu không khí căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Gossip: người hay ngồi lê đôi mách, người thích tán gẫu.
- Rumormonger: người phao tin đồn nhảm.
- Busybody: người tò mò, thích xen vào chuyện người khác.
Thành ngữ liên quan
- To have a reputation as a newsmonger: có tiếng là người hay phao tin.
- In the small village, she had a reputation as a newsmonger, so people were careful what they said around her. (Trong ngôi làng nhỏ, bà ta có tiếng là người hay phao tin, vì vậy mọi người cẩn thận với những gì họ nói khi ở gần bà.)
danh từ
- người hay phao tin