ngành ngọn

  1. tenants et aboutissants
    • Biết ngành ngọn của một sự việc
      connaître les tenants et les aboutissants d'une affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

ngành ngọn
Tôi muốn tìm hiểu ngành ngọn của câu chuyện này.