ngày giờ

  1. temps
    • Không ngày giờ đi thăm bạn
      n'avoir pas le temps d'aller voir son ami

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngày giờ"

ngày giờ
Ngày giờ trôi qua rất nhanh khi chúng ta vui chơi.