ngày hội

  1. Festive day, festival, festivities
    • Ngày hội đền Hùng
      The Hung Festival (in commemoration of Vietnam's fouding fathers)
    • Vui như ngày hộilàng
      As merry as village festivities

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngày hội
Hôm nay trường em tổ chức ngày hội đọc sách.