dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngăn
Words Containing "ngăn"
can ngăn
ngăn cách
ngăn cấm
ngăn cản
ngăn chận
ngăn chặn
ngăn chuồng bò
ngăn kéo
ngăn kéo hơi
ngăn nắp
ngăn ngắn
ngăn ngắt
ngăn ngừa
ngăn đón
ngăn rào
ngăn rút
ngăn trở
vách ngăn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...