ngũ quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm giác quan của con người: Chỉ năm cơ quan cảm giác chính, bao gồm thị giác (mắt), thính giác (tai), khứu giác (mũi), vị giác (lưỡi) và xúc giác (da). Thuật ngữ này thường được dùng để nói một cách tổng quát về hệ thống cảm nhận của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm nhạc tươi đẹp ấy tác động đến toàn bộ ngũ quan của người nghe. (Âm nhạc tươi đẹp ấy tác động đến toàn bộ năm giác quan của người nghe.)
- Trải nghiệm ẩm thực đa giác quan nhằm đánh thức mọi ngũ quan. (Trải nghiệm ẩm thực đa giác quan nhằm đánh thức mọi giác quan.)
- Các tác phẩm nghệ thuật của ông thường kích thích ngũ quan một cách mạnh mẽ. (Các tác phẩm nghệ thuật của ông thường kích thích năm giác quan một cách mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đánh thức ngũ quan": Cụm từ thường dùng trong nghệ thuật, quảng cáo hoặc trị liệu để chỉ việc kích hoạt, làm sống dậy khả năng cảm nhận của tất cả các giác quan.
- Buổi triển lãm được thiết kế để đánh thức ngũ quan của khách tham quan.
- "Trải nghiệm ngũ quan": Chỉ một hoạt động hoặc sự kiện được thiết kế để tác động đồng thời hoặc tuần tự đến cả năm giác quan.
- Tour du lịch này hứa hẹn một trải nghiệm ngũ quan trọn vẹn về vùng đất mới.
Biến thể và từ liên quan
- Giác quan (danh từ): Từ chung chỉ cơ quan cảm nhận (như thính giác, thị giác). "Ngũ quan" là tập hợp của năm giác quan cụ thể.
- Thị giác (danh từ): Giác quan nhìn (mắt).
- Thính giác (danh từ): Giác quan nghe (tai).
- Khứu giác (danh từ): Giác quan ngửi (mũi).
- Vị giác (danh từ): Giác quan nếm (lưỡi).
- Xúc giác (danh từ): Giác quan chạm, cảm nhận qua da.
Từ đồng nghĩa
- Năm giác quan: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "ngũ quan".
- Các quan năng cảm giác: Cách nói mang tính học thuật, trang trọng hơn.
Lưu ý về từ nguyên và sử dụng
- Từ nguyên: "Ngũ" (五) nghĩa là năm, "quan" (官) nghĩa là cơ quan. Đây là một từ Hán Việt.
- Sử dụng: "Ngũ quan" là một thuật ngữ được dùng phổ biến trong văn viết, văn nói trang trọng, các lĩnh vực như y học, sinh học, tâm lý học, nghệ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói cụ thể "năm giác quan" hoặc gọi tên từng giác quan riêng lẻ.
- d. Năm giác quan của con người: các cơ quan thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác (nói tổng quát).