ngạc nhiên

  1. être surpris; s'étonner
    • Ngạc nhiên khi nghe một tin
      s'étonner à l'annonce d'une nouvelle
    • Rất ngạc nhiên
      être fort surpris; tomber de son haut
ngạc nhiên
Cô bé ngạc nhiên khi thấy một con bướm đậu trên bông hoa.