ngạo ngược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỗn xược, ngang bướng: Thái độ hoặc lời nói tỏ ra coi thường, không tuân theo lẽ phải, kỷ cương hay người trên một cách cố ý và ngang ngạnh.
- Tự cho mình là đúng, bất chấp tất cả: Hành xử một cách ngang ngược, bướng bỉnh, chỉ tin theo ý mình mà không nghe lời khuyên can hay quy tắc nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé ngày càng trở nên ngạo ngược, chẳng nghe lời ai khuyên bảo. (Cậu bé ngày càng trở nên ngang bướng, không nghe lời ai khuyên bảo.)
- Lời nói ngạo ngược của hắn khiến mọi người trong phòng họp đều phẫn nộ. (Lời nói hỗn xược của hắn khiến mọi người trong phòng họp đều phẫn nộ.)
- Không thể chấp nhận thái độ ngạo ngược coi thường pháp luật như vậy. (Không thể chấp nhận thái độ ngang ngược coi thường pháp luật như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thái độ ngạo ngược": Cụm từ thường dùng để chỉ một phong thái, cách ứng xử tỏ ra ngang ngược, bất cần.
- Anh ta bị đuổi việc vì thái độ ngạo ngược với cấp trên. (Anh ta bị đuổi việc vì thái độ ngang ngược với cấp trên.)
"Lời lẽ ngạo ngược": Chỉ những ngôn từ, cách nói năng hỗn xược, thiếu tôn trọng.
- Bài viết chứa đầy những lời lẽ ngạo ngược nhằm bôi nhọ đối thủ. (Bài viết chứa đầy những lời lẽ ngang ngược nhằm bôi nhọ đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngạo mạn (tính từ): Kiêu căng, tự phụ, coi thường người khác. (Tập trung vào sự kiêu ngạo hơn là sự ngang bướng).
- Hỗn láo (tính từ): Thô lỗ, vô lễ trong lời nói, hành động. (Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp, mức độ có thể nhẹ hơn "ngạo ngược").
- Ngang ngạnh (tính từ): Bướng bỉnh, không chịu nghe lời, khó bảo. (Thường dùng cho tính cách cứng đầu hơn là thái độ coi thường).
Từ đồng nghĩa
- Hỗn xược: Vô lễ, thiếu tôn trọng một cách trắng trợn.
- Ngang ngược: Hành động trái với lẽ thường, đạo lý một cách cố ý.
- Bất kính: Thiếu sự tôn kính (nghĩa rộng hơn, ít thể hiện sự bướng bỉnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Khiêm nhường: Khiêm tốn, nhún nhường.
- Lễ phép: Có thái độ, lời nói đúng phép tắc, tôn trọng.
- Ngoan ngoãn: Dễ bảo, biết nghe lời.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ngạo ngược vô lễ": Thành ngữ nhấn mạnh sự ngang ngược đi kèm với hành vi, lời nói thiếu lễ độ.
- Kẻ ngạo ngược vô lễ ấy cuối cùng cũng phải trả giá. (Kẻ ngang ngược vô lễ ấy cuối cùng cũng phải trả giá.)
- Hỗn xược, ngang bướng.