ngẳng nghiu

  1. frêle; rabougri
    • Cậu bé ngẳng nghiu
      un enfant frêle
    • Cây cối ngẳng nghiu
      végétation rabougrie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngẳng nghiu
Thằng bé ngẳng nghiu đứng một mình trong sân trường.