ngọt ngào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị ngọt một cách dễ chịu, êm dịu: Dùng để miêu tả hương vị của thức ăn, đồ uống một cách tinh tế, không gắt.
- (Nghĩa bóng) Dịu dàng, êm ái, dễ nghe và dễ chịu (thường nói về lời nói, giọng nói, âm thanh): Chỉ sự êm ái, thu hút trong cách giao tiếp hoặc biểu đạt, tạo cảm giác ấm áp, dễ mến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hương vị của mật ong này thật ngọt ngào. (Miêu tả vị ngọt dịu của mật ong.)
- Cô ấy có giọng hát ngọt ngào và truyền cảm. (Miêu tả giọng hát êm ái, dễ chịu.)
- Anh ấy luôn dành những lời ngọt ngào cho bạn bè. (Chỉ những lời nói dịu dàng, tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngọt ngào đầu lưỡi": Chỉ những lời nói ngon ngọt, êm tai nhưng có thể không thật lòng, chỉ nói cho có.
- Đừng tin vào những lời ngọt ngào đầu lưỡi của hắn.
- "Giấc mơ ngọt ngào": Chỉ một giấc mơ đẹp, êm đềm, mang lại cảm giác hạnh phúc.
- Cô gật đầu với một nụ cười, như đang chìm trong giấc mơ ngọt ngào.
Biến thể và từ gần giống
- Ngọt (tính từ): Có vị như đường, mật; hoặc (nghĩa bóng) chỉ lời nói dễ nghe.
- Trái cây chín thường có vị ngọt.
- Ngọt lịm (tính từ): Rất ngọt, thường dùng cho vị giác; hoặc (nghĩa bóng) chỉ sự ngọt ngào đến mức say đắm.
- Món chè này ngọt lịm.
- Dịu ngọt (tính từ): Kết hợp giữa sự dịu dàng và ngọt ngào.
- Ánh mắt cô ấy nhìn anh thật dịu ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Êm ái: Êm dịu, dễ chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
- Dịu dàng: Nhẹ nhàng, đằm thắm (thường chỉ tính cách, lời nói).
- Ngon ngọt: (Thường dùng) Chỉ lời nói khéo léo, dễ nghe, đôi khi hàm ý không thật lòng.
Từ trái nghĩa
- Chua chát: Có vị chua và đắng; (nghĩa bóng) chỉ lời nói, thái độ mỉa mai, gay gắt.
- Chát chúa: Thô lỗ, khó nghe (về lời nói).
- Đắng cay: Có vị đắng; (nghĩa bóng) chỉ sự đau khổ, tủi nhục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mật ngọt chết ruồi: Thành ngữ cảnh báo những thứ ngọt ngào, hấp dẫn bề ngoài có thể che giấu mối nguy hại bên trong.
- Lời khen của hắn nghe thì hay, nhưng "mật ngọt chết ruồi", cần phải cảnh giác.
- Ngọt như mía lùi: So sánh để chỉ vị rất ngọt; (nghĩa bóng) chỉ lời nói cực kỳ ngon ngọt, êm tai.
- Lời của anh ta nói ra ngọt như mía lùi.
- Nh. Ngọt. ngh. 3: Cười cười nói nói ngọt ngào (K).