ngọt ngào

  1. doucereux; mielleux; suave
    • Giọng ngọt ngào
      voix suave
    • ngọt ngào đầu lưỡi
      être tout sucre tout miel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngọt ngào
Cô ấy luôn nói những lời ngọt ngào với mọi người.