ngồi lê

  1. rester çà etpour bavarder
    • ngồi lê đôi mách ; ngồi lê mách lẻo
      faire des commérages; commérer; (thân mật) potiner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngồi lê
Mấy người hàng xóm ngồi lê ở đầu ngõ.