ngộ đạo

ngộ đạo

Sau nhiều năm tu tập, ông ấy đã đạt được cảnh giới ngộ đạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giác ngộ, sự hiểu biết chân lý một cách trực tiếp sâu sắc: Chỉ trạng thái tâm linh hoặc tri thức đạt được khi một người bất ngờ nhận ra hoặc thấu hiểu một chân lý, một đạo quan trọng.
    • Tên gọi một hệ thống tư tưởng, tôn giáo cổ đại: Chỉ một học thuyết tôn giáo triết học phức tạp, thịnh hành trong những thế kỷ đầu Công nguyên, nhấn mạnh vào tri thức truyền (gnosis) như con đường cứu rỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa giác ngộ):

    • Sau nhiều năm tu tập, ông ấy đã đạt được cảnh giới ngộ đạo.
    • Câu chuyện ngụ ngôn ấy khiến tôi chợt chút ngộ đạo về lẽ sống ở đời.
  • Danh từ (nghĩa học thuyết):

    • Ngộ đạo một trào lưu tư tưởng quan trọng thời kỳ đầu Kitô giáo.
    • Các bản thảo Nag Hammadi cung cấp nhiều tài liệu quý về ngộ đạo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạt tới sự ngộ đạo": Diễn tả quá trình hoặc kết quả của việc giác ngộ hoàn toàn, thường trong bối cảnh tu hành hoặc triết học.

    • Mục đích tối thượng của thiền định đạt tới sự ngộ đạo.
  • "Tư tưởng ngộ đạo": Cụm từ dùng để chỉ hệ thống quan điểm, giáo lý của chủ nghĩa Ngộ đạo (Gnosticism).

    • Tư tưởng ngộ đạo ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều trường phái huyền học.
Biến thể từ liên quan
  • Ngộ (động từ): Hiểu ra, giác ngộ, nhận thức được một cách sâu sắc.

    • Anh ấy đã ngộ ra chân lý sau biến cố đó.
  • Chủ nghĩa Ngộ đạo (Gnosticism): Danh từ riêng chỉ hệ tư tưởng tôn giáo-triết học lịch sử nguồn gốc từ "ngộ đạo".

  • Ngộ đạo giáo: Cách gọi khác của chủ nghĩa Ngộ đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Giác ngộ: Thấu hiểu chân lý, đạt được sự hiểu biết tối thượng (thường dùng trong Phật giáo).
  • Khai ngộ: Mở mang sự hiểu biết, giác ngộ (nhấn mạnh đến sự bắt đầu của quá trình).
  • Đốn ngộ: Sự giác ngộ tức thì, đột ngột (thường trong Thiền tông).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Trong văn cảnh đời thường hoặc văn chương, "ngộ đạo" thường được dùng với nghĩa thứ nhất (sự giác ngộ chân lý).
  • Trong văn cảnh học thuật về lịch sử tôn giáo triết học, "ngộ đạo" (viết hoa: Ngộ đạo) chủ yếu được dùng như một thuật ngữ để dịch "Gnosticism", chỉ một trào lưu tư tưởng cụ thể. Cần phân biệt hai cách dùng này.

Từ chứa "ngộ đạo"