ngoáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quái vật tưởng tượng: Một sinh vật hư cấu, thường được người lớn tạo ra trong các câu chuyện để dọa trẻ em, khiến chúng nghe lời.
- Cách gọi khác: Từ này thường được dùng dưới dạng "ngoáo ộp".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dọa: "Con mà không ngủ, ngoáo ộp sẽ đến bắt đấy!" (Người mẹ dọa đứa trẻ bằng một sinh vật tưởng tượng để nó đi ngủ.)
- Trong truyện cổ tích đôi khi có sự xuất hiện của ngoáo. (Các sinh vật hư cấu kiểu này đôi khi xuất hiện trong văn học dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sợ như gặp ngoáo": Thành ngữ so sánh nỗi sợ hãi tột độ, giống như sợ phải đối mặt với quái vật trong tưởng tượng.
- Đứa trẻ khóc thét lên, sợ như gặp ngoáo. (Đứa trẻ thể hiện nỗi sợ hãi rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoáo ộp (danh từ): Cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn của "ngoáo".
- "Ngoáo ộp" là hình tượng quen thuộc trong văn hóa dân gian Việt Nam dùng để dọa trẻ con.
Từ đồng nghĩa
- Yêu tinh: Sinh vật siêu nhiên, thường mang tính chất đáng sợ trong truyền thuyết.
- Quỷ: Thực thể siêu nhiên gắn với cái ác và sự sợ hãi trong niềm tin dân gian.
Từ trái nghĩa
- Tiên: Sinh vật thần thoại hiền lành, tốt bụng, mang lại phước lành.
- Thần: Thực thể siêu nhiên tối cao, đại diện cho sự bảo vệ và công lý.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh dân gian, kể chuyện để dọa trẻ em hoặc trong văn học.
- Nó mang sắc thái hư cấu, không chỉ một sinh vật có thật. Khi dùng, người nói và người nghe đều hiểu đây là một sự tưởng tượng.
- d. Cg. Ngoáo ộp. Quái vật người ta bịa ra để dọa trẻ con.