ngột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ngạt, không thở được: Trạng thái thiếu không khí để thở, dẫn đến cảm giác nghẹt thở, tức ngực.
- Ngột ngạt: (Thường dùng kết hợp) Chỉ không gian chật hẹp, thiếu không khí lưu thông hoặc bầu không khí căng thẳng, khó chịu.
Động từ:
- Làm cho ngạt thở, chết ngạt: Gây ra tình trạng thiếu oxy, dẫn đến ngạt thở hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Căn phòng nhỏ đóng kín cửa khiến không khí trở nên ngột ngạt. (Căn phòng nhỏ đóng kín cửa khiến không khí trở nên ngột ngạt.)
- Sau vụ cháy, nhiều nạn nhân chết ngột vì khói. (Sau vụ cháy, nhiều nạn nhân chết ngột vì khói.)
Động từ:
- Khói từ đám cháy có thể ngột chết người rất nhanh. (Khói từ đám cháy có thể làm chết ngạt người rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chết ngột": Chết vì ngạt thở, thiếu oxy đột ngột.
- Tai nạn hầm mỏ khiến nhiều thợ mỏ chết ngột. (Tai nạn hầm mỏ khiến nhiều thợ mỏ chết ngột.)
"Ngột ngạt": (Tính từ ghép) Dùng để miêu tả cảm giác hoặc không khí rất khó thở, bí bách, hoặc tình huống căng thẳng, bế tắc.
- Bầu không khí chính trị ở quốc gia đó vô cùng ngột ngạt. (Bầu không khí chính trị ở quốc gia đó vô cùng ngột ngạt.)
- Thời tiết oi bức và ngột ngạt trước cơn mưa. (Thời tiết oi bức và ngột ngạt trước cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngạt (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "ngột", chỉ tình trạng nghẹt thở. "Chết ngạt" đồng nghĩa với "chết ngột".
- Ngột ngạt (tính từ): Dạng nhấn mạnh, phổ biến hơn của "ngột" khi miêu tả sự bí bách.
- Nghẹt (động từ): Chỉ trạng thái bị tắc, không lưu thông được (như nghẹt thở, nghẹt mũi).
Từ đồng nghĩa
- Bí: Bí hơi, bí bách (chỉ cảm giác khó thở).
- Nghẹt: Nghẹt thở (chỉ trạng thái đường thở bị tắc).
- Tức: Tức thở (chỉ cảm giác nặng ngực, khó thở).
Các cụm từ liên quan
- Ngột thở: (Cụm động từ) Bị ngạt, không thở nổi.
- Trong hầm kín, tôi cảm thấy sắp ngột thở. (Trong hầm kín, tôi cảm thấy sắp ngạt thở.)
Thành ngữ liên quan
- Ngột như chuột lột: (Thành ngữ, ít dùng) Ví von cảm giác ngột ngạt, khó chịu cùng cực.
- Ngồi trong phòng họp không điều hòa, tôi thấy ngột như chuột lột. (Ngồi trong phòng họp không điều hòa, tôi thấy ngột ngạt vô cùng.)
- ph. Nh. Ngạt: Chết ngột.