ngờ ngạc

  1. như ngơ ngác (nghĩa mạnh hơn)
    • Ngờ nghệch
      Naive, natural and innocent
    • Anh thanh niên ngờ nghệch
      A naive young man

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngờ ngạc"

ngờ ngạc
Cậu bé đứng ngờ ngạc nhìn món quà khổng lồ trước mặt.