ngứa tay

  1. Feel the urge of doing something someone is bungling
  2. Be itching to strike (someone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngứa tay"

ngứa tay
Người thợ mộc ngứa tay muốn sửa lại cái ghế lung lay.