nghêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hát hoặc ngâm nga một cách tự do, không theo giai điệu cố định, thường là để giải trí cho bản thân: Hành động hát hoặc đọc một vài câu, đoạn một cách thoải mái, không cần sự chính xác hay hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé ngồi một mình nghêu vài câu hát quen thuộc.
- Ông cụ thường nghêu mấy câu thơ cũ khi đi dạo trong vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghêu ngao": Đây là dạng láy (redoublement) của "nghêu", mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn tính chất vô tư, thoải mái của hành động.
- Anh ấy vừa làm việc vừa nghêu ngao vài câu hát.
- Trẻ con nghêu ngao bài đồng dao trên đường đi học về.
Biến thể và từ gần giống
- Ngao (động từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "nghêu", chỉ việc hát ngâm tự do.
- Ngâm nga (động từ): Đọc thơ một cách chậm rãi, có ngữ điệu, thường để thưởng thức.
- Hát (động từ): Thể hiện một bài hát có giai điệu và lời hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Ngân nga: Hát hoặc ngâm nhẹ nhàng, kéo dài âm thanh.
- Xướng (trang trọng hơn): Cất tiếng hát hoặc đọc lên.
Lưu ý
- Từ "nghêu" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, tự nhiên.
- Trong một số ngữ cảnh địa phương, "nghêu" có thể được dùng thay cho "ngao" với cùng nghĩa.
- đg. X. Nghêu ngao.