nghêu

  1. (zool.) meretrix
  2. chantonner; fredonner
    • Hát nghêu vài câu cho đỡ buồn
      fredonner quelques phrases pour se distraire
    • nghêu ngao
      (redoublement ; même sens)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nghêu
Một người đàn ông nghêu ngao một giai điệu vui vẻ khi đi bộ.