nghỉ việc

verb
  1. to leave off work
    • đã đến giờ nghỉ việc
      It's time to leave off work. to quit
    • tôi đã báo trước cho người làm tôi nghỉ việc
      I've given my servant notice to quit
nghỉ việc
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh riêng.