nghịch biến

  1. (math.) décroissant
    • Hàm nghịch biến
      fonction décroissante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghịch biến"

nghịch biến
Một đường đồ thị đi xuống từ trái sang phải thể hiện hàm số nghịch biến.