nghen
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng cuối câu để biểu thị ý rủ rê, đề nghị, nhắc nhở hoặc dặn dò một cách thân mật, nhẹ nhàng: "nghen" là một tiểu từ tình thái, thường được dùng trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam, có sắc thái gần gũi, âu yếm hoặc thuyết phục nhẹ nhàng người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Chiều nay đi coi phim với chị nghen! (Chiều nay đi xem phim với chị nhé!)
- Nhớ làm bài tập đầy đủ nghen con. (Nhớ làm bài tập đầy đủ nhé con.)
- Ở nhà ngoan nghen, mẹ đi chợ một chút. (Ở nhà ngoan nhé, mẹ đi chợ một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để làm dịu đi một mệnh lệnh hoặc yêu cầu: Khi đặt cuối câu cầu khiến, "nghen" giúp câu nói bớt tính chất ra lệnh, trở nên dễ nghe và thân tình hơn.
- Đừng có chạy lung tung nghen! (Đừng có chạy lung tung nhé!)
- Dùng để xác nhận hoặc đề nghị sự đồng ý: Thường dùng trong các lời rủ rê, hẹn ước.
- Vậy mình hẹn gặp nhau lúc 7 giờ nghen? (Vậy mình hẹn gặp nhau lúc 7 giờ nhé?)
Biến thể và từ gần giống
- Nhé: Từ phổ thông toàn quốc, có nghĩa và cách dùng tương tự "nghen", nhưng ít mang sắc thái địa phương miền Nam hơn.
- Ăn cơm đi nhé! (Ăn cơm đi nhé!)
- Nha: Một biến thể khác trong khẩu ngữ miền Nam, gần nghĩa với "nghen" và "nhé".
- Chờ anh một chút nha! (Chờ anh một chút nhé!)
Từ đồng nghĩa
- Nhé: Như đã nêu ở trên, là từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Nhớ: Trong một số ngữ cảnh nhắc nhở, có thể dùng "nhớ" với sắc thái mạnh hơn.
- Nhớ đóng cửa cẩn thận. (Nhớ đóng cửa cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "nghen" vì đây là một thán từ/tiểu từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "nghen".