nghiêm chỉnh

  1. Serious, Strict
    • Nghiêm chỉnh chấp hành kỷ luật lao động
      To strictly observe labour discipline
    • Anh ta làm việc rất nghiêm chỉnh
      He is a very serious worker

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nghiêm chỉnh"

nghiêm chỉnh
Mọi người đều nghiêm chỉnh chú ý lắng nghe bài giảng.