nghiễm nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thờ ơ, bình thản, không xúc động, không bận tâm: Diễn tả thái độ hoặc hành vi tỏ ra tự nhiên, vô tư, không bị ảnh hưởng hoặc không quan tâm đến một sự việc quan trọng, nghiêm trọng đang hoặc vừa xảy ra xung quanh.
- Một cách đàng hoàng, tự nhiên nhưng không chính đáng: Diễn tả việc nhận, hưởng hoặc chiếm dụng một thứ gì đó một cách tự nhiên, thoải mái như thể đó là quyền lợi của mình, trong khi thực tế không phải do mình tạo ra hoặc không thuộc về mình một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Thờ ơ, bình thản):
- Cả phố xôn xao vụ án, chỉ có ông ấy vẫn nghiễm nhiên đọc báo.
- Mưa to tầm tã, mọi người chạy tán loạn, cậu bé vẫn nghiễm nhiên ngồi chơi xếp hình.
- Nghĩa 2 (Hưởng thụ không chính đáng):
- Hắn nghiễm nhiên chiếm dụng căn phòng trống mà không hỏi ý kiến ai.
- Không đóng góp gì cho dự án, nhưng anh ta vẫn nghiễm nhiên nhận phần thưởng như mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiễm nhiên cho rằng": Tự nhiên cho rằng, xem như đương nhiên (thường hàm ý chủ quan, áp đặt).
- Cô ấy nghiễm nhiên cho rằng mọi người sẽ đồng ý với ý kiến của mình.
- "sống nghiễm nhiên": Sống một cách thờ ơ, vô tâm trước mọi biến động.
- Trong cơn khủng hoảng, không thể sống nghiễm nhiên được.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiễm (yếu tố Hán Việt): Có nghĩa là "yên ổn", "tự nhiên". Từ này thường không đứng độc lập mà kết hợp trong các từ như "nghiễm nhiên", "đương nhiên".
- Thản nhiên (phó từ): Có nét nghĩa gần với nghĩa 1 của "nghiễm nhiên", chỉ sự bình thản, điềm tĩnh trước sự việc. Tuy nhiên, "thản nhiên" thường mang sắc thái tích cực hơn (sự điềm tĩnh chủ động), còn "nghiễm nhiên" thường mang sắc thái tiêu cực (sự thờ ơ, vô tâm).
- Đương nhiên (phó từ): Đương nhiên, tất nhiên. Chỉ việc xảy ra theo lẽ thường, hợp logic. Khác với "nghiễm nhiên" ở nghĩa 2, "đương nhiên" không mang hàm ý "không chính đáng".
Từ đồng nghĩa
- Vô tư (tính từ): Không lo nghĩ, không tính toán. (Gần với nghĩa 1, nhưng "vô tư" có thể mang nghĩa tốt).
- Thờ ơ (tính từ): Lãnh đạm, không quan tâm. (Gần với nghĩa 1).
- Tự nhiên (tính từ/phó từ): Như một lẽ tự nhiên. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh thay thế cho nghĩa 2, nhưng mất đi sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
- Ngồi nghiễm nhiên: Ngồi một cách tự nhiên, thoải mái (thường ở vị trí không phải của mình).
- Khách lạ ngồi nghiễm nhiên vào ghế chủ nhà.
- Hưởng nghiễm nhiên: Hưởng thụ một cách tự nhiên, không do công sức mình.
- Con cháu hưởng nghiễm nhiên tài sản tổ tiên để lại.
Thành ngữ liên quan
- Nghiễm nhiên như không: Thờ ơ, bình thản như không có chuyện gì xảy ra.
- Tai nạn trước mắt, anh ta vẫn nghiễm nhiên như không.
- Nghiễm nhiên hưởng lộc: (Thành ngữ hàm ý phê phán) Chỉ việc hưởng thụ của cải, lợi ích một cách vô cớ, không đáng có.
- Bọn con ông cháu cha nghiễm nhiên hưởng lộc mà chẳng biết đến sự vất vả của dân.
- ph. 1. Có vẻ tự nhiên, thờ ơ sau khi hoặc trong khi xảy ra một việc gì quan trọng: Cháy nhà hàng xóm mà vẫn nghiễm nhiên trò chuyện cười đùa. 2. Đàng hoàng nhưng không phải do mình làm nên: Nghiễm nhiên nhận gia tài của người chú.