ngoém

  1. ph. Nh. Ngoem ngoém.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngoém"

Từ có nhắc đến "ngoém"

ngoém
Một chú chó con ngoém lấy chiếc bánh quy trên bàn.