ngành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cành nhỏ, nhánh cây: Một phần nhỏ, thứ yếu tách ra từ thân hoặc cành chính của cây.
- Lĩnh vực, bộ phận chuyên môn: Một phần được phân chia trong một hệ thống lớn hơn dựa trên tính chất, chức năng hoặc chuyên môn cụ thể.
- Đơn vị phân loại trong sinh học (phylum): Cấp bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh vật, dưới giới (regnum) và trên lớp (classis).
- Chi phái trong một dòng họ: Một nhánh, một chi trong một gia tộc, thường chỉ những người cùng chung một tổ tiên cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chim đậu trên một ngành cây khô. (Chim đậu trên một cành cây khô.)
- Cô ấy công tác trong ngành giáo dục. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.)
- Động vật có xương sống thuộc ngành Chordata. (Động vật có xương sống thuộc ngành Chordata.)
- Ông ấy thuộc ngành trưởng trong họ. (Ông ấy thuộc chi trưởng trong dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngành ngọn": dùng để chỉ mối quan hệ chính-phụ, gốc-rễ một cách hình tượng.
- Phải hiểu rõ ngành ngọn của vấn đề. (Phải hiểu rõ gốc rễ, chi tiết của vấn đề.)
- "phân ngành": chỉ một chuyên ngành nhỏ hơn, chuyên sâu hơn trong một lĩnh vực lớn.
- Luật hình sự là một phân ngành của luật pháp. (Luật hình sự là một chuyên ngành nhỏ của luật pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhánh (danh từ): có nghĩa tương tự "ngành", chỉ phần tách ra, thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: nhánh sông, nhánh nghiên cứu).
- Chi (danh từ): thường dùng để chỉ nhánh trong dòng họ hoặc một đơn vị phân loại sinh vật dưới họ và trên loài.
- Lĩnh vực (danh từ): chỉ một phạm vi hoạt động, nghiên cứu chuyên biệt, gần nghĩa với "ngành" ở nghĩa thứ hai.
- Bộ phận (danh từ): chỉ một phần cấu thành nên tổng thể, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Cành (nghĩa 1): cành cây.
- Lĩnh vực, bộ môn, chuyên ngành (nghĩa 2): phạm vi hoạt động chuyên môn.
- Phân nhánh, chi phái (nghĩa 4): nhánh trong gia tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ngành")
Thành ngữ liên quan
- "Ngành trên ngành dưới": chỉ tất cả các chi, các nhánh trong một dòng họ, từ lớn đến nhỏ.
- Lễ giỗ tổ tập hợp đông đủ ngành trên ngành dưới. (Lễ giỗ tổ tập hợp đông đủ tất cả các chi trong họ.)
- d. 1. Cành nhỏ: Ngành cam. 2. Lĩnh vực chuyên môn: Ngành giáo dục; Ngành y tế. 3. Danh từ phân loại sinh vật chỉ những nhóm sinh vật thuộc cùng một giới và gồm nhiều lớp khác nhau: Ngành bí tử thuộc giới thực vật gồm hai lớp là đơn tử diệp và song tử diệp. 4. Chi phái trong một họ: Ngành dưới, ngành trên.