ngóng

  1. Wait for, expect
    • Con ngóng mẹ đi làm về
      The children waited for their mother to coe home from work
    • Ngong ngóng (láy, ý tăng)
      Wait for eagerly, expect eagerly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngóng
Con bé ngóng mẹ về ở cổng nhà.