ngang

adj
  1. ordinary
    • rượu ngang
      ordinary wine
adj
  1. across; through
    • đi ngang qua một con đường
      to walk across a street. level; equal
    • những điều kiện ngang nhau
      on equal terms
  2. Cross; horisontal
    • đường ngang
      cross-line

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngang
Một chiếc thuyền buồm trắng băng ngang qua mặt hồ yên tĩnh.