ngưỡng

  1. seuil
    • Ngưỡng tâm lí
      (tâmhọc) seuil psychologique
    • Ngưỡng bài xuất
      (sinh vật học, sinhhọc) seuil d'élimination
    • Ngưỡng nghe được
      (vậthọc) seuil d'audibilité
  2. xem ngưỡng trông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ngưỡng
Cô bé ngồi trên ngưỡng cửa đọc sách.