ngượng

Học thuật
Thân thiện
ngượng

Anh ấy đỏ mặt ngượng khi được khen trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy hơi thẹn, xấu hổ một cách nhẹ nhàng: Trạng thái tâm lý khi làm một việc đó khiến bản thân cảm thấy ngại ngùng, không tự nhiên, thường không phải cảm giác tội lỗi nặng nề.
    • Cảm thấy không được thoải mái, vụng về: Cảm giác hoặc biểu hiện của cơ thể khi thực hiện một hành động nào đó một cách chưa thuần thục, gượng gạo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cảm thấy hơi thẹn:

    • ấy ngượng đỏ cả mặt khi bị thầy giáo khen trước lớp.
    • Tôi cảm thấy rất ngượng khi lỡ gọi nhầm tên người khác.
  • Nghĩa cảm thấy không thoải mái, vụng về:

    • Sau tai nạn, anh ấy đi lại vẫn còn hơi ngượng.
    • Lần đầu tập chơi đàn, các ngón tay tôi cứ ngượng ngùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngượng chín cả mặt": Thành ngữ diễn tả mức độ ngượng ngùng, xấu hổ rất cao, đến mức mặt đỏ ửng lên.

    • Nghe bạn kể lại chuyện ngốc nghếch hồi nhỏ, cậu ấy ngượng chín cả mặt.
  • "Ngượng ngùng": (Từ láy) Nhấn mạnh cảm giác ngượng, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng hơn.

    • Cô dâu chú rể trông thật ngượng ngùng trong ngày cưới.
Biến thể từ gần giống
  • Ngượng nghịu: (Từ láy) Nhấn mạnh sự vụng về, lóng ngóng, thiếu tự nhiên trong cử chỉ, hành động.

    • Đứa bé ngượng nghịu giấu sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
  • Gượng: Có nghĩa tương tự khi chỉ sự gò bó, không tự nhiên, nhưng thường thiên về hành động khách quan hơn cảm xúc chủ quan.

    • Nụ cười của anh ấy trông có vẻ gượng.
Từ đồng nghĩa
  • Thẹn: Cảm thấy xấu hổ (có thể mức độ mạnh hơn "ngượng").
  • Bẽn lẽn: Thể hiện sự rụt rè, e thẹn trước người khác.
  • Ngại ngùng: Cảm thấy ngại, không tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không cảm thấy ngượng ngùng.
  • Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, gượng gạo.
  • Thoải mái: Dễ chịu, không cảm thấy khó xử hay bối rối.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngượng như mắc tóc": von cảm giác ngượng đến mức lúng túng, không biết xử trí ra sao.

    • Bị hỏi một câu khó, cậu ấy đứng ngượng như mắc tóc.
  • "Ngượng đỏ mặt tía tai": Mặt đỏ lên ngượng (nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài).

    • ngượng đỏ mặt tía tai khi bị bắt gặp đang hát một mình.
ngượng

Anh ấy đỏ mặt ngượng khi được khen trước đám đông.

  1. đgt 1. Hơi thẹn: Đi hỏi vợ việc ngượng. 2. Cảm thấy không được thoải mái: Tay còn đau, nên viết còn ngượng.