ngượng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy hơi thẹn, xấu hổ một cách nhẹ nhàng: Trạng thái tâm lý khi làm một việc gì đó khiến bản thân cảm thấy ngại ngùng, không tự nhiên, thường không phải là cảm giác tội lỗi nặng nề.
- Cảm thấy không được thoải mái, vụng về: Cảm giác hoặc biểu hiện của cơ thể khi thực hiện một hành động nào đó một cách chưa thuần thục, gượng gạo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa cảm thấy hơi thẹn:
- Cô ấy ngượng đỏ cả mặt khi bị thầy giáo khen trước lớp.
- Tôi cảm thấy rất ngượng khi lỡ gọi nhầm tên người khác.
Nghĩa cảm thấy không thoải mái, vụng về:
- Sau tai nạn, anh ấy đi lại vẫn còn hơi ngượng.
- Lần đầu tập chơi đàn, các ngón tay tôi cứ ngượng ngùng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngượng chín cả mặt": Thành ngữ diễn tả mức độ ngượng ngùng, xấu hổ rất cao, đến mức mặt đỏ ửng lên.
- Nghe bạn kể lại chuyện ngốc nghếch hồi nhỏ, cậu ấy ngượng chín cả mặt.
"Ngượng ngùng": (Từ láy) Nhấn mạnh cảm giác ngượng, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng hơn.
- Cô dâu chú rể trông thật ngượng ngùng trong ngày cưới.
Biến thể và từ gần giống
Ngượng nghịu: (Từ láy) Nhấn mạnh sự vụng về, lóng ngóng, thiếu tự nhiên trong cử chỉ, hành động.
- Đứa bé ngượng nghịu giấu sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
Gượng: Có nghĩa tương tự khi chỉ sự gò bó, không tự nhiên, nhưng thường thiên về hành động khách quan hơn là cảm xúc chủ quan.
- Nụ cười của anh ấy trông có vẻ gượng.
Từ đồng nghĩa
- Thẹn: Cảm thấy xấu hổ (có thể mức độ mạnh hơn "ngượng").
- Bẽn lẽn: Thể hiện sự rụt rè, e thẹn trước người khác.
- Ngại ngùng: Cảm thấy ngại, không tự tin.
Từ trái nghĩa
- Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân, không cảm thấy ngượng ngùng.
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò bó, gượng gạo.
- Thoải mái: Dễ chịu, không cảm thấy khó xử hay bối rối.
Thành ngữ liên quan
"Ngượng như gà mắc tóc": Ví von cảm giác ngượng đến mức lúng túng, không biết xử trí ra sao.
- Bị hỏi một câu khó, cậu ấy đứng ngượng như gà mắc tóc.
"Ngượng đỏ mặt tía tai": Mặt đỏ lên vì ngượng (nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài).
- Cô bé ngượng đỏ mặt tía tai khi bị bắt gặp đang hát một mình.
- đgt 1. Hơi thẹn: Đi hỏi vợ việc gì mà ngượng. 2. Cảm thấy không được thoải mái: Tay còn đau, nên viết còn ngượng.