ngẫng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng lại, dừng lại: "Ngẫng" là một biến thể của từ "ngửng", dùng để chỉ hành động tạm dừng một hoạt động nào đó.
- Ngẩng lên: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa ngẩng đầu lên, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công việc đang tiến triển tốt thì phải ngẫng lại vì thiếu nguyên liệu. (Công việc đang tiến triển tốt thì phải dừng lại vì thiếu nguyên liệu.)
- Anh ấy ngẫng tay, không viết nữa. (Anh ấy dừng tay, không viết nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngẫng lại": dừng lại, ngừng lại.
- Cuộc thảo luận phải ngẫng lại vì hết giờ. (Cuộc thảo luận phải dừng lại vì hết giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngửng (động từ): dừng lại, ngừng lại. Đây là dạng từ phổ biến và chuẩn hơn so với "ngẫng".
- Ngửng tay lại một chút. (Dừng tay lại một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Dừng: ngừng lại, không tiếp tục nữa.
- Ngừng: chấm dứt tạm thời một hành động.
- Tạm dừng: dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn.
Lưu ý
- Từ "ngẫng" là một biến thể ít dùng của từ "ngửng". Trong văn viết chuẩn và giao tiếp phổ thông, từ "ngửng" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nghĩa "ngẩng lên" (như trong "ngẩng đầu") thường được viết và hiểu là "ngẩng", không phải "ngẫng".