lia

Học thuật
Thân thiện
lia

Một cậu bé lia chiếc diều lên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ném hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ: Hành động dùng lực để phóng, quăng một vật theo phương ngang hoặc đưa một vật đi nhanh mạnh theo hướng ngang.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta lia một hòn đá qua bên kia bờ rào.
    • ấy lia tay về phía chiếc cốc nhưng không với tới.
    • Người thợ mộc lia con dao bào dọc theo tấm ván.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lia mắt": đưa mắt nhìn nhanh qua một khu vực rộng hoặc nhiều đối tượng.
    • Cảnh sát lia mắt khắp căn phòng để tìm manh mối.
  • "lia qua": di chuyển hoặc lướt qua một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
    • Chiếc máy bay lia qua bầu trời với tốc độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Liệng (đg): Ném xiên, ném văng ra (thường tạo vòng cung).
  • Phóng (đg): Ném mạnh về phía trước.
  • Quăng (đg): Ném một vật đi, thường với lực vừa phải.
Từ đồng nghĩa
  • Ném mạnh: Hành động dùng sức để phóng vật ra.
  • Vút (đg): Di chuyển nhanh mạnh tạo ra tiếng gió (thường dùng cho vật nhẹ, dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "lia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lia")

lia

Một cậu bé lia chiếc diều lên bầu trời.

  1. đg. Ném hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ: Lia mảnh sành xuống ao.