nhà đèn

Học thuật
Thân thiện
nhà đèn

Nhân viên nhà đèn đang kiểm tra đồng hồ điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan, đơn vị phụ trách việc sản xuất phân phối điện năng cho một thành phố hoặc một khu vực đô thị trong thời kỳ trước đây. Từ này thường được dùng để chỉ các nhà máy điện hoặc trạm phát điện đầu tiên ở Việt Nam thời Pháp thuộc những năm đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân nhà đèn đang sửa chữa đường dây điện. (Công nhân của cơ quan điện lực đang sửa chữa đường dây điện.)
    • Trước kia, nhà đèn Sài Gòn một công trình rất quan trọng. (Trước đây, nhà máy điện Sài Gòn một công trình rất quan trọng.)
    • Ông nội tôi từng làm việc cho nhà đèn Nội. (Ông nội tôi từng làm việc cho cơ quan điện lực Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà đèn" một từ cổ, mang tính lịch sử. Ngày nay, người ta thường dùng các từ hiện đại hơn như "công ty điện lực", "ngành điện" hoặc tên các tập đoàn, tổng công ty cụ thể. Việc sử dụng từ "nhà đèn" thường gợi nhớ đến một giai đoạn lịch sử nhất định.
    • Trong các tiểu thuyết viết về Nội xưa, hình ảnh nhà đèn thường xuất hiện. (Trong các tiểu thuyết viết về Nội thời trước, hình ảnh nhà máy điện thường xuất hiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Nhà máy điện: Từ hiện đại, chỉ nơi sản xuất ra điện năng.
  • Công ty Điện lực: Tên gọi các đơn vị quản lý phân phối điện hiện nay.
  • Trạm biến áp/Trạm điện: Nơi biến đổi phân phối điện.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan điện lực (): Cơ quan phụ trách về điện thời trước.
  • Hãng điện (): Cách gọi khác của cơ quan cung cấp điện.
Lưu ý
  • Từ "nhà đèn" hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hay đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể về quá khứ hoặc trong các nghiên cứu lịch sử.
  • Không nên nhầm lẫn với các cụm từ hiện đại chỉ địa điểm bán đèn hay thiết bị chiếu sáng.
nhà đèn

Nhân viên nhà đèn đang kiểm tra đồng hồ điện.

  1. Cơ quan phân phối điện cho một thành phố, một thị trấn ().