nhà bạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi che bằng vải bạt để trú ngụ tạm thời: Một kiến trúc đơn giản, thường có khung và được phủ bằng vải bạt dày, dùng làm nơi ở hoặc sinh hoạt tạm thời.
- Nơi che bằng vải bạt để biểu diễn xiếc: Một rạp biểu diễn lưu động, có mái vải bạt lớn, thường được các đoàn xiếc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống trong những nhà bạt do chính quyền cung cấp.
- Đoàn xiếc thú quốc tế dựng một nhà bạt khổng lồ ở bãi đất trống để biểu diễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dựng nhà bạt": Hành động lắp ráp, căng vải bạt lên khung để tạo thành chỗ ở hoặc rạp biểu diễn.
- Công nhân đang dựng nhà bạt để chuẩn bị cho đợt cứu trợ.
- "Rạp nhà bạt": Cụm từ nhấn mạnh chức năng là nơi trình diễn, biểu diễn.
- Buổi biểu diễn ảo thuật sẽ được tổ chức trong một rạp nhà bạt ở trung tâm thành phố.
Biến thể và từ gần giống
- Lều bạt (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ nơi trú tạm nhỏ hơn, có thể di động dễ dàng, như lều cắm trại.
- Rạp xiếc (danh từ): Từ chỉ riêng địa điểm biểu diễn xiếc, có thể là nhà bạt hoặc công trình kiên cố.
Từ đồng nghĩa
- Lều trại: Nơi ở tạm thời bằng vải.
- Rạp di động: Nơi biểu diễn có thể tháo dỡ, di chuyển.
Các cụm từ liên quan
- Che bạt: Hành động dùng tấm bạt để che phủ.
- Họ che bạt cho khu vực hàng hóa để tránh mưa nắng.
- Căng bạt: Hành động kéo căng tấm bạt ra.
- Việc căng bạt cho mái nhà tạm phải thật chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhà bạt" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang nghĩa đen, mô tả trực tiếp.)
- Nơi che bằng vải bạt để trú ngụ tạm thời, hoặc để biểu diễn xiếc.