nhà nghề

  1. professionnel; de profession
    • Nhiếp ảnh nhà nghề
      photographe professionnel
    • Con bạc nhà nghề
      joueur de profession

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhà nghề"

nhà nghề
Anh ấy là một nhà nghề trong lĩnh vực sửa chữa ô tô.