nhàn cư

  1. (rare) vivre dans l'oisiveté
    • nhàn cư vi bất thiện
      l'oisiveté est la mère de tous les vices

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhàn cư"

Proverbs and Idioms

nhàn cư
Người đàn ông nhàn cư nằm nghỉ ngơi trên chiếc võng ngoài hiên nhà.