nhào lặn

  1. (thể dục thể thao) plonger
    • môn nhào lặn
      plongeon
    • vận động viên nhào lặn
      plongeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhào lặn
Vận động viên đang nhào lặn từ ván cầu cao xuống hồ bơi.