nháo nhào

  1. Mix up
    • Cơm cháo nháo nhào
      Rice and gruel mixed up together

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nháo nhào"

nháo nhào
Mọi người nháo nhào tìm kiếm chìa khóa bị mất.