nháo nhào

  1. pêle mêle en désordre
    • Đồ đạc đổ vỡ nháo nhào
      des objets brisés pêle mêle
    • Bỏ chạy nháo nhào
      s'enfuir en désordre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nháo nhào"

nháo nhào
Mọi người nháo nhào tìm kiếm chìa khóa bị mất.