nhân tính hóa

  1. humaniser; personnifier
    • Ngụ ngôn nhân tính hóa loài vật
      la fable personnifie les animaux
nhân tính hóa
Trong câu chuyện, tác giả đã nhân tính hóa chiếc đồng hồ cũ, cho nó biết nói và cảm thấy cô đơn.