nhão nhạo

  1. Very pasty
    • Bánh đúc nhão nhạo
      The flan is too pasty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhão nhạo"

nhão nhạo
Bánh đúc nhão nhạo trông rất mềm và ướt.