nhí nhéo

  1. Yell
    • Trẻ con nhí nhéo suốt ngày
      The children are yelling all the time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhí nhéo"

nhí nhéo
Đứa trẻ nhí nhéo đòi mua kẹo trong cửa hàng.