nhảy cóc

  1. sauter (quelques passages en lisant...)
    • Đọc nhảy cóc
      lire en sautant quelques passages

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhảy cóc
Bạn ấy có thói quen nhảy cóc khi đọc sách, chỉ đọc những chương mình thích.